

| [RWA National League-] Muhanga |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | 4 | 16.7% |
| [RWA National League-] Gorilla FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 9 | 33.3% |
| Muhanga |
| Chủ - Khách |
|---|
| Gorilla FCMuhanga |
| MuhangaGorilla FC |
| MuhangaGorilla FC |
| Gorilla FCMuhanga |
| MuhangaGorilla FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RWA D1 | 12-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RWA D1 | 10-06-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RWA D1 | 11-05-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RWA D1 | 08-05-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RWA D1 | 10-12-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Muhanga |
| Chủ - Khách |
|---|
| Gicumbi FCMuhanga |
| APR FCMuhanga |
| MuhangaMusanze FC |
| Al MerreikhMuhanga |
| MuhangaMukura Victory Sports |
| AS KigaliMuhanga |
| MuhangaPolice(RWA) |
| MuhangaRutsiro FC |
| EtincellesMuhanga |
| Kiyovu FCMuhanga |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RWA D1 | 18-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 05-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 22-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 19-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 15-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| RWA D1 | 08-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| RWA D1 | 01-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| RWA D1 | 21-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| RWA D1 | 15-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA CP | 11-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gorilla FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RWA CP | 22-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 17-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 05-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA CP | 18-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 15-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA CP | 11-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 08-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA CP | 05-03-26 | 6 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 27-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Muhanga |
| Muhanga |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||