| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWE Cup-] Unik FK |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0.0% |
| [SWE Cup-] Karlbergs BK |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | 3 | 0.0% |
| Unik FK |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Unik FK |
| Chủ - Khách |
|---|
| Unik FKHudiksvalls ABK |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE Cup | 24-03-10 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Karlbergs BK |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE D1 SN | 31-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.46 | -0.28 | -0.40 | 0.97 | 0.25 | 0.73 | X | ||
| SWE D1 SN | 23-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | 0.86 | 1 | 0.84 | T | ||
| SWE D1 SN | 16-05-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D1 SN | 13-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | X | ||
| SWE D1 SN | 09-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D1 SN | 03-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 6 | -0.46 | -0.29 | -0.41 | 0.73 | 0 | 0.97 | H | ||
| SWE D1 SN | 26-04-26 | 3 - 2 (3 - 0) | 8 - 0 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | ||
| SWE D1 SN | 19-04-26 | 3 - 4 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.40 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | ||
| SWE D1 SN | 10-04-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.54 | -0.28 | -0.33 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
| SWE D1 SN | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
| Unik FK |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Unik FK |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE D1 SN | 14-06-2026 | Chủ | Hammarby TFF | 4 Ngày |
| SWE D1 SN | 21-06-2026 | Khách | Vasalunds IF | 11 Ngày |
| SWE D1 SN | 28-06-2026 | Chủ | Pitea IF | 18 Ngày |