

| [CRC Women's Primera Division-] Dimas Escazu Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 16 | 3 | 16.7% |
| [CRC Women's Primera Division-] Sporting San Jose (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Dimas Escazu Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dimas Escazu Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CRC DW1 | 23-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.30 | -0.27 | -0.58 | B | 0.78 | -0.75 | 0.92 | B | X |
| CRC DW1 | 18-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| CRC DW1 | 04-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| CRC DW1 | 29-03-26 | 4 - 0 (4 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| CRC DW1 | 22-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | -0.80 | -0.20 | -0.14 | B | 0.81 | 1.5 | 0.89 | B | T |
| CRC DW1 | 21-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| CRC DW1 | 15-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| CRC DW1 | 07-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| CRC DW1 | 01-03-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| CRC DW1 | 26-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | T | 0.82 | 2 | 0.88 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Sporting San Jose (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Dimas Escazu Women |
| Dimas Escazu Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||