

| [CHN MAC Liga de Elite-5] Ching Fung |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 5 | 4 | 3 | 22 | 17 | 19 | 5 | 41.7% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 4 | 8 | 25.0% |
| 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 15 | 2 | 50.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 8 | 33.3% |
| [CHN MAC Liga de Elite-7] Gorilla Universe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 4 | 1 | 7 | 32 | 51 | 13 | 7 | 33.3% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 30 | 6 | 6 | 33.3% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 19 | 21 | 7 | 7 | 33.3% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 16 | 36 | 7 | 33.3% |
| Ching Fung |
| Chủ - Khách |
|---|
| G. UniverseCheng Fung |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAC D1 | 28-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ching Fung |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAC FA CUP | 13-06-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 30-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| MAC D1 | 08-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| MAC D1 | 03-05-26 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 26-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 19-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 05-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 22-03-26 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 08-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 28-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gorilla Universe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAC D1 | 31-05-26 | 0 - 11 (0 - 6) | 0 - 17 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 10-05-26 | 0 - 13 (0 - 9) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 02-05-26 | 4 - 4 (2 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 25-04-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 11-04-26 | 5 - 1 (2 - 0) | 4 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 05-04-26 | 7 - 3 (4 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 14-03-26 | 1 - 6 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 28-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 31-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ching Fung |
| Ching Fung |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

