

| [BRA Youth Championship-] Sobradinho U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 4 | 16.7% |
| [BRA Youth Championship-] SESP Taguatinga U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 2 | 11 | 50.0% |
| Sobradinho U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sobradinho U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 07-06-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 09-01-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 06-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 03-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 10-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BNY | 02-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 27-07-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 19-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 14-06-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 31-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SESP Taguatinga U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 11-07-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 04-07-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 05-06-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 15-05-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 03-09-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 29-08-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 21-08-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 14-08-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 08-08-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 04-08-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sobradinho U20 |
| Sobradinho U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||