

| [INT CF-] Linlithgow Rose |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 9 | 16 | 83.3% |
| [INT CF-] Dumbarton |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | 5 | 16.7% |
| Linlithgow Rose |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Linlithgow Rose |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 18-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 11-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 07-04-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 7 | -0.32 | -0.25 | -0.56 | T | 0.96 | -0.5 | 0.80 | T | T |
| SCO LL | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 01-04-26 | 3 - 3 (1 - 2) | 12 - 3 | -0.88 | -0.15 | -0.10 | H | 0.94 | 2.25 | 0.82 | T | T |
| SCO LL | 28-03-26 | 4 - 3 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 21-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 17-03-26 | 1 - 6 (1 - 3) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 14-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LLC | 10-03-26 | 4 - 1 (4 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Dumbarton |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO L2 | 02-05-26 | 5 - 0 (4 - 0) | 9 - 6 | -0.18 | -0.22 | -0.75 | 0.93 | -1.25 | 0.77 | T | ||
| SCO L2 | 25-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.22 | -0.24 | -0.69 | 0.94 | -1 | 0.76 | X | ||
| SCO L2 | 18-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.61 | -0.27 | -0.27 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | X | ||
| SCO L2 | 11-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 6 | -0.60 | -0.28 | -0.28 | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | ||
| SCO L2 | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
| SCO L2 | 28-03-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 6 - 2 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | 0.72 | 0 | 0.98 | T | ||
| SCO L2 | 21-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
| SCO L2 | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.74 | 0.25 | 0.96 | X | ||
| SCO L2 | 10-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 10 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | 0.97 | 0 | 0.73 | X | ||
| SCO L2 | 07-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.31 | -0.29 | -0.54 | 0.86 | -0.5 | 0.84 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%
| Linlithgow Rose |
| Linlithgow Rose |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO LC | 11-07-2026 | Khách | Greenock Morton | 21 Ngày |
| SCO LC | 14-07-2026 | Chủ | Saint Johnstone | 24 Ngày |
| SCO LC | 18-07-2026 | Chủ | Inverness | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO LC | 11-07-2026 | Chủ | Saint Mirren | 21 Ngày |
| SCO LC | 14-07-2026 | Khách | Dunfermline Athletic | 24 Ngày |
| SCO LC | 18-07-2026 | Khách | East Kilbride | 28 Ngày |