

| [ENG-S Division One-] Frome Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 5 | 15 | 83.3% |
| [ENG-S Division One-] Didcot Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 | 16.7% |
| Frome Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Didcot TownFrome Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 09-10-21 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Frome Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 28-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 10-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.69 | -0.26 | -0.20 | T | 0.80 | 1 | 0.90 | T | T |
| ENG SD1 | 26-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 14-10-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 27-09-25 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 17-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAC | 13-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Didcot Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 29-09-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.66 | -0.25 | -0.24 | 0.91 | 1 | 0.79 | T | ||
| ENG FAT | 06-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 02-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 30-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 01-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 18-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
| ENG SD1 | 16-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.67 | -0.25 | -0.24 | 0.90 | 1 | 0.80 | H | ||
| ENG FAC | 31-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-07-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 09-07-24 | 2 - 5 (0 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Frome Town |
| Frome Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||