

| [ICE Women's Division 1-5] UMF Selfoss Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 7 | 5 | 40.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 | 100.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 7 | 0.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | 10 | 50.0% |
| [ICE Women's Division 1-6] Volsungur Husavik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 6 | 6 | 40.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 | 50.0% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 4 | 33.3% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 14 | 6 | 33.3% |
| UMF Selfoss Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Volsungur Husavik (W)UMF Selfoss (W) |
| UMF Selfoss (W)Volsungur Husavik (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 11-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE WC | 06-06-15 | 5 - 1 (3 - 1) | 13 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UMF Selfoss Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 20-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | H | 0.93 | 0.75 | 0.83 | T | X |
| ICE WC | 15-05-26 | 0 - 7 (0 - 3) | 2 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD1 | 09-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD1 | 03-05-26 | 4 - 3 (0 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WC | 26-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WC | 19-04-26 | 7 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE WLC | 01-04-26 | 6 - 4 (1 - 3) | 6 - 0 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | B | 0.91 | 1.25 | 0.85 | B | T |
| ICE WLC | 19-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 27-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Volsungur Husavik Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 20-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 10-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 03-05-26 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 26-04-26 | 7 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 19-04-26 | 6 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 28-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 14-03-26 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD2 | 06-07-25 | 7 - 4 (2 - 2) | 5 - 8 | -0.16 | -0.18 | -0.81 | 0.87 | -1.75 | 0.83 | T | ||
| ICE LD2 | 13-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 4 | -0.16 | -0.17 | -0.83 | 0.79 | -2 | 0.91 | X | ||
| ICE WC | 11-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| UMF Selfoss Women |
| UMF Selfoss Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 13-06-2026 | Khách | IA Akranes (W) | 14 Ngày |
| ICE LD1 | 21-06-2026 | Chủ | Grotta (W) | 22 Ngày |
| ICE LD1 | 27-06-2026 | Khách | HK Kopavogur (W) | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 13-06-2026 | Khách | Haukar (W) | 14 Ngày |
| ICE LD1 | 21-06-2026 | Chủ | IA Akranes (W) | 22 Ngày |
| ICE LD1 | 27-06-2026 | Khách | Grotta (W) | 28 Ngày |

