

| [ICE Women's Division 1-5] Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 14 | 14 | 5 | 40.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | 9 | 5 | 50.0% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 5 | 25.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 16 | 6 | 33.3% |
| [ICE Women's Division 1-8] IA Akranes Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2 | 4 | 5 | 21 | 19 | 10 | 8 | 18.2% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 | 40.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 14 | 2 | 9 | 0.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 9 | 8 | 33.3% |
| Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| IA Akranes (W)Fjardab Hottur Leiknir (W) |
| IA Akranes (W)Fjardab Hottur Leiknir (W) |
| Fjardab Hottur Leiknir (W)IA Akranes (W) |
| Fjardab Hottur Leiknir (W)IA Akranes (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 09-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ICE LD1 | 20-07-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE LD1 | 12-05-24 | 4 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE WLC | 24-02-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 09-07-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD1 | 27-06-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD1 | 21-06-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 10 | -0.13 | -0.15 | -0.85 | B | 0.83 | -2.25 | 0.93 | B | X |
| ICE WC | 17-06-26 | 1 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD1 | 14-06-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD1 | 30-05-26 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD1 | 25-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | H | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | X |
| ICE LD1 | 19-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WC | 16-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD1 | 09-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| IA Akranes Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 02-07-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | H | ||
| ICE LD1 | 26-06-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 11-06-26 | 5 - 1 (3 - 0) | 0 - 6 | -0.48 | -0.26 | -0.38 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | ||
| ICE LD1 | 06-06-26 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 30-05-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 25-05-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 20-05-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 10 - 0 | -0.68 | -0.21 | -0.22 | 0.94 | 1.25 | 0.82 | T | ||
| ICE WC | 15-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 09-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LD1 | 02-05-26 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
| Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 24-07-2026 | Khách | Grotta (W) | 7 Ngày |
| ICE LD1 | 07-08-2026 | Chủ | HK Kopavogur (W) | 21 Ngày |
| ICE LD1 | 15-08-2026 | Khách | Haukar (W) | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 24-07-2026 | Chủ | KR Reykjavik (W) | 7 Ngày |
| ICE LD1 | 07-08-2026 | Khách | Tindastoll Neisti (W) | 21 Ngày |
| ICE LD1 | 15-08-2026 | Chủ | Keflavik (W) | 29 Ngày |

