| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] FV Diefflen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 17 | 7 | 33.3% |
| [GER Bundesliga 5-] FK Pirmasens |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
| FV Diefflen |
| Chủ - Khách |
|---|
| FK PirmasensFV Diefflen |
| FK PirmasensFV Diefflen |
| FV DiefflenFK Pirmasens |
| FV DiefflenFK Pirmasens |
| FK PirmasensFV Diefflen |
| FV DiefflenFK Pirmasens |
| FK PirmasensFV Diefflen |
| FK PirmasensFV Diefflen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 20-09-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 15-03-25 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER BL | 31-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 18-11-23 | 3 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 05-08-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 19-11-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 03-09-22 | 7 - 0 (3 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 07-08-21 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FV Diefflen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 21-03-26 | 2 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 14-03-26 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 10-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 07-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 28-02-26 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 22-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 15-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 08-11-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 02-11-25 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 25-10-25 | 3 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FK Pirmasens |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 28-03-26 | 4 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 22-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-02-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 21-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-02-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-01-26 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FV Diefflen |
| FV Diefflen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||