

| [IND DSD-] CISF |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 33.3% |
| [IND DSD-] National United SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | 1 | 0.0% |
| CISF |
| Chủ - Khách |
|---|
| National United SCCISF |
| CISFNational United SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IND DSD | 29-10-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | T | 0.90 | -1.25 | 0.80 | T | T |
| IND DSD | 09-12-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| CISF |
| Chủ - Khách |
|---|
| Vatika FCCISF |
| CISFNorthern United FC |
| CISFGarhwal Diamon |
| Garhwal FCCISF |
| Sudeva DelhiCISF |
| CISFDelhi FC XI |
| Vatika FCCISF |
| CISFRoyal Rangers FC |
| Tarun Sangha FCCISF |
| Indian Air ForceCISF |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IND DSD | 09-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.25 | -0.30 | -0.60 | T | 0.82 | -0.75 | 0.88 | T | X |
| IND DSD | 23-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| IND DSD | 16-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| IND DSD | 24-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | B | 0.95 | -0.25 | 0.75 | B | X |
| IND DSD | 22-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IND DSD | 31-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | T |
| IND DSD | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.24 | -0.24 | -0.67 | H | 0.85 | -1 | 0.85 | B | X |
| IND DSD | 21-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.42 | -0.27 | -0.46 | H | 0.92 | 0 | 0.78 | H | X |
| IND DSD | 14-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.17 | -0.20 | -0.79 | T | 0.94 | -1.5 | 0.76 | B | X |
| IND DSD | 06-01-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 17%
| National United SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IND DSD | 10-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 03-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.27 | -0.32 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| IND DSD | 31-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.64 | -0.25 | -0.26 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
| IND DSD | 22-03-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 19-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 13-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 26-12-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.78 | -0.21 | -0.16 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | ||
| IND DSD | 12-12-24 | 5 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 09-12-24 | 0 - 9 (0 - 4) | 0 - 13 | -0.50 | -0.29 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
| IND DSD | 04-12-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.87 | -0.20 | -0.14 | 0.70 | 1.75 | 0.90 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%
| CISF |
| CISF |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||