| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Budissa Bautzen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 10 | 50.0% |
| [GER Bundesliga 5-] Bischofswerdaer FV |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 15 | 6 | 33.3% |
| Budissa Bautzen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 22-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER BL | 25-05-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER BL | 20-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 12-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 03-05-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 02-10-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 21-05-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 16-10-21 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 16-01-20 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 13 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 02-02-19 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | B | 1.00 | -0.25 | 0.82 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Budissa Bautzen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 08-04-26 | 2 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 04-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 22-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 14-03-26 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 08-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 14-12-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 05-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 29-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bischofswerdaer FV |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 04-04-26 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-03-26 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-02-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 22-11-25 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Budissa Bautzen |
| Budissa Bautzen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||