

| [UZB Cup-1] FC OKMK Olmaliq |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 7 | 1 | 66.7% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 9 | 12 | 50.0% |
| [UZB Cup-4] Aral Nukus |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 11 | 50.0% |
| FC OKMK Olmaliq |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC OKMK Olmaliq |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UzbC | 10-05-26 | 3 - 3 (2 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| UZB D1 | 03-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.19 | -0.28 | -0.64 | H | 1.00 | -0.75 | 0.76 | B | X |
| UZB D1 | 27-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | T | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | T |
| UZB D1 | 23-04-26 | 2 - 2 (2 - 0) | 1 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.33 | H | 0.83 | 0.25 | 0.93 | T | T |
| UZB D1 | 17-04-26 | 3 - 2 (2 - 2) | 11 - 8 | -0.52 | -0.30 | -0.28 | T | 0.93 | 0.5 | 0.83 | T | T |
| UZB D1 | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 2 | -0.43 | -0.30 | -0.37 | T | -0.93 | 0.25 | 0.78 | T | T |
| UZB D1 | 08-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 9 | -0.48 | -0.31 | -0.31 | H | 0.82 | 0.25 | 0.94 | T | X |
| UZB D1 | 04-04-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 7 | -0.68 | -0.26 | -0.19 | B | 0.88 | 1 | 0.88 | B | T |
| UZB D1 | 18-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.33 | -0.33 | -0.46 | T | 0.84 | -0.25 | 0.92 | T | X |
| UZB D1 | 12-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | H | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%
| Aral Nukus |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UzbC | 10-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 06-05-26 | 5 - 1 (3 - 0) | 7 - 1 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | ||
| UZB D1 | 01-05-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 26-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 21-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.30 | -0.31 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | X | ||
| UZB D1 | 17-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 12-04-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 05-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-02-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| FC OKMK Olmaliq |
| FC OKMK Olmaliq |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 20-07-2026 | Khách | Navbahor Namangan | 62 Ngày |
| UZB D1 | 25-07-2026 | Khách | Kuruvchi Kokand Qoqon | 67 Ngày |
| UZB D1 | 30-07-2026 | Chủ | Mashal Muborak | 72 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 30-05-2026 | Khách | Qiziriq Football Club | 11 Ngày |
| UZB D1 | 03-06-2026 | Chủ | Pakhtakor II | 15 Ngày |
| UZB D1 | 08-06-2026 | Khách | Jayxun | 20 Ngày |

