

| [INT CF-] Ararat Yerevan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 16 | 5 | 16.7% |
| [INT CF-] Andranik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 66.7% |
| Ararat Yerevan |
| Chủ - Khách |
|---|
| Ararat YerevanAndranik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 27-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Ararat Yerevan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-07-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ARM D1 | 26-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 0 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | H | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
| ARM D1 | 19-05-26 | 8 - 3 (3 - 1) | 3 - 0 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | B | 0.86 | 2.5 | 0.84 | B | T |
| ARM D1 | 10-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D1 | 01-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | X |
| ARM D1 | 25-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | B | 0.82 | 2.25 | 0.88 | B | T |
| ARM D1 | 18-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D1 | 14-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.76 | -0.24 | -0.15 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | B | X |
| ARM D1 | 11-04-26 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D1 | 04-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
| Andranik |
| Chủ - Khách |
|---|
| AndranikAraks Ararat |
| Ararat Yerevan IIAndranik |
| AndranikFC Noah B |
| AndranikSadarakpat |
| Pyunik BAndranik |
| UrartuAndranik |
| AndranikLernayin Artsakh |
| BKMA IIAndranik |
| AndranikUrartu |
| Shirak Gjumri BAndranik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 26-05-26 | 7 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 21-05-26 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 15-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 11-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 06-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM CUP | 29-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.71 | -0.25 | -0.19 | 0.73 | 1 | 0.97 | X | ||
| ARM D2 | 25-04-26 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 22-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM CUP | 15-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 08-04-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Ararat Yerevan |
| Ararat Yerevan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ARM D1 | 31-07-2026 | Khách | Alashkert | 12 Ngày |
| ARM D1 | 07-08-2026 | Chủ | Sadarakpat | 19 Ngày |
| ARM D1 | 14-08-2026 | Khách | BKMA | 26 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ARM CUP | 25-08-2026 | Chủ | Echmiadzin | 37 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật