

| [INT CF-] Torokszentmiklos FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 30 | 0 | 0.0% |
| [INT CF-] Tiszafoldvar VSE |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 18 | 9 | 50.0% |
| Torokszentmiklos FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Torokszentmiklos FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 09-08-25 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 08-02-25 | 5 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN Cup | 03-08-24 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 27-01-24 | 8 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN Cup | 06-08-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 01-05-22 | 5 - 1 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 03-04-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| HUN D3E | 27-03-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 13-03-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 10-10-21 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Tiszafoldvar VSE |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 7 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 23-11-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 02-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 13 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 19-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 21-09-25 | 6 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN Cup | 23-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 17-08-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN Cup | 03-08-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 16-07-25 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Torokszentmiklos FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Torokszentmiklos FC |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||