

| [SCO Lowland League-] Tranent Juniors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 8 | 33.3% |
| [SCO Lowland League-] Hearts B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | 4 | 16.7% |
| Tranent Juniors |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hearts (R)Tranent Juniors |
| Tranent JuniorsHearts (R) |
| Hearts (R)Tranent Juniors |
| Tranent JuniorsHearts (R) |
| Hearts (R)Tranent Juniors |
| Tranent JuniorsHearts (R) |
| Hearts (R)Tranent Juniors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 25-07-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 4 - 8 | -0.29 | -0.25 | -0.57 | T | 0.88 | -0.75 | 0.94 | T | T |
| SCO LL | 15-03-25 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO LL | 09-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO LL | 17-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 22-08-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 03-12-22 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO LL | 05-10-22 | 2 - 3 (2 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Tranent Juniors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 23-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 13-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCOFAC | 10-12-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 7 | -0.14 | -0.19 | -0.83 | B | 0.82 | -1.75 | 0.88 | B | X |
| SCO LL | 22-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SRC | 15-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 04-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 01-11-25 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCOFAC | 25-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Hearts B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 02-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 23-12-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 20-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO BC | 16-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.07 | -0.12 | -0.96 | 0.78 | -2.75 | 0.92 | X | ||
| SCO LL | 13-12-25 | 5 - 1 (4 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 05-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.40 | -0.26 | -0.46 | 0.79 | -0.25 | 0.97 | X | ||
| SCO LL | 29-11-25 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 22-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO BC | 11-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.73 | -0.21 | -0.18 | 0.82 | 1.25 | 0.94 | X | ||
| SCO LL | 07-11-25 | 3 - 3 (0 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
| Tranent Juniors |
| Tranent Juniors |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||