

| [INT CF-] Eskilsminne DIF Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 20 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] Trelleborgs FF Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 14 | 6 | 33.3% |
| Eskilsminne DIF Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Trelleborgs FF (W)Eskilsminne DIF (W) |
| Eskilsminne DIF (W)Trelleborgs FF (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 16-03-24 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SWE WD2 | 16-06-19 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Eskilsminne DIF Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 08-03-25 | 3 - 3 (3 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 16-03-24 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 17-02-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W | 11-10-23 | 1 - 6 (0 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W | 16-08-23 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W | 13-09-22 | 0 - 8 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W | 09-08-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W | 29-09-21 | 1 - 6 (1 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Trelleborgs FF Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 15-11-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 08-11-25 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 01-11-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-10-25 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 18-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 11-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 05-10-25 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 27-09-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 20-09-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Eskilsminne DIF Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Eskilsminne DIF Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 29-03-2026 | Khách | Hacken B (W) | 57 Ngày |
| SWE WD2 | 05-04-2026 | Chủ | Sandvikens IF (W) | 64 Ngày |
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Chủ | Team TG FF (W) | 85 Ngày |