

| [CHN HKFA Cup Junior Divisio-] Central & Western District RSA |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 22 | 8 | 12 | 66.7% |
| [CHN HKFA Cup Junior Divisio-] Qi Yi FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 13 | 66.7% |
| Central & Western District RSA |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Central & Western District RSA |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 18-01-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.64 | -0.24 | -0.28 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | T |
| HK D1 | 11-01-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.08 | -0.12 | -0.95 | T | 0.91 | -2.75 | 0.79 | T | T |
| HK D1 | 21-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.42 | -0.28 | -0.45 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | H |
| HK D1 | 07-12-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 30-11-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 8 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D1 | 23-11-25 | 0 - 7 (0 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 16-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D1 | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| HK D1 | 26-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.53 | -0.27 | -0.36 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
| HK D1 | 19-10-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
| Qi Yi FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Qi Yi FCRavia SA |
| Orion FC(HK)Qi Yi FC |
| Wui Hong SCQi Yi FC |
| Tsun Tat Kwok KeungQi Yi FC |
| Qi Yi FCKCDRSC |
| Qi Yi FCFlower |
| Islands District FTQi Yi FC |
| Qi Yi FCSai Kung |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HKFAJD CUP | 18-01-26 | 3 - 2 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 11-01-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 04-01-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 14-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 07-12-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 02-11-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 12-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Central & Western District RSA |
| Central & Western District RSA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||