

| [SAR L-] Al Hazm U21 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | 1 | 0.0% |
| [SAR L-] Al Feiha Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0.0% |
| Al Hazm U21 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Al Hazm U21 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al Hazm U21Al-EttifaqU21 |
| Al Ittihad U21Al Hazm U21 |
| Al Hazm U21Al Adalah U21 |
| Al Hilal Riyadh U21Al Hazm U21 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAR L | 14-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| SAR L | 09-12-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | B | 0.96 | 1 | 0.74 | B | T |
| SAR L | 30-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| SAR L | 04-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Al Feiha Reserves |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al-Nassr Riyadh ReservesAl Feiha Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAR L | 15-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | X | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Al Hazm U21 |
| Al Hazm U21 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||