

| [TZA Premier League-4] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 13 | 5 | 8 | 36 | 28 | 44 | 4 | 50.0% |
| 13 | 8 | 0 | 5 | 19 | 13 | 24 | 5 | 61.5% |
| 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 15 | 20 | 4 | 38.5% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
| [TZA Premier League-8] Dodoma Jiji FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 8 | 9 | 9 | 24 | 28 | 33 | 8 | 30.8% |
| 13 | 6 | 5 | 2 | 16 | 11 | 23 | 6 | 46.2% |
| 13 | 2 | 4 | 7 | 8 | 17 | 10 | 11 | 15.4% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | 7 | 33.3% |
| Singida Black Stars |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dodoma Jiji FCSingida Black Stars |
| Dodoma Jiji FCSingida Black Stars |
| Singida Black StarsDodoma Jiji FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 16-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 18-06-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 12-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 16-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania Cup | 12-04-26 | 5 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 08-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 05-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 01-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 18-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 15-03-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 11-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 05-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 02-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dodoma Jiji FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 15-04-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania Cup | 12-04-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 03-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 11-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 25-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 12-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 08-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 03-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 30-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 27-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Singida Black Stars |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 08-05-2026 | Chủ | Mtibwa Sugar | 2 Ngày |
| Tanzania PL | 14-05-2026 | Chủ | Tanzania Prisons | 8 Ngày |
| Tanzania PL | 15-05-2026 | Khách | Young Africans | 9 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 14-05-2026 | Chủ | JKT Tanzania | 8 Ngày |
| Tanzania PL | 15-05-2026 | Chủ | Mashujaa FC | 9 Ngày |
| Tanzania PL | 20-05-2026 | Chủ | Mbeya City | 14 Ngày |

