

| [FA Cup-] Burton |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 3 | 10 | 50.0% |
| [FA Cup-] St Albans City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
| Burton |
| Chủ - Khách |
|---|
| Burton AlbionSt Albans City |
| St Albans CityBurton Albion |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG Conf | 20-01-07 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.65 | -0.29 | -0.19 | T | 0.77 | 0.75 | -0.88 | T | X |
| ENG Conf | 16-09-06 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.43 | -0.31 | -0.38 | T | -0.86 | 0.25 | 0.74 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Burton |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG L1 | 25-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.49 | -0.30 | -0.31 | T | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
| ENG L1 | 18-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.44 | -0.28 | -0.37 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | X |
| ENG L1 | 11-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.24 | -0.27 | -0.59 | T | 0.91 | -0.75 | 0.91 | T | T |
| EFL Trophy | 07-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.49 | -0.28 | -0.33 | B | 0.82 | 0.25 | 1.00 | B | X |
| ENG L1 | 04-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 10 | -0.57 | -0.28 | -0.24 | H | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | X |
| ENG L1 | 30-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.68 | -0.24 | -0.18 | T | 0.82 | 1 | 1.00 | T | X |
| ENG L1 | 27-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.41 | -0.29 | -0.40 | B | 0.89 | 0 | 0.93 | B | T |
| ENG L1 | 20-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 15 - 5 | -0.64 | -0.25 | -0.21 | H | -0.98 | 1 | 0.80 | T | X |
| ENG L1 | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.43 | B | 0.77 | -0.25 | -0.95 | B | X |
| EFL Trophy | 02-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.64 | -0.23 | -0.23 | T | 0.95 | 1 | 0.87 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
| St Albans City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 18-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 14-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | 1.00 | 0.25 | 0.76 | X | ||
| ENG FAT | 04-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 27-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 23-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 20-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Burton |
| Burton |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | 04-11-2025 | Khách | Rotherham United | 3 Ngày |
| ENG L1 | 08-11-2025 | Khách | Bradford City | 7 Ngày |
| EFL Trophy | 11-11-2025 | Chủ | Crewe Alexandra | 10 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 08-11-2025 | Khách | Dulwich Hamlet | 7 Ngày |
| ENG RYM | 11-11-2025 | Chủ | Brentwood Town | 10 Ngày |
| ENG RYM | 15-11-2025 | Khách | Canvey Island | 14 Ngày |