| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UEFA European U19 Women's Championship-1] Ukraine Women U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 1 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 23 | 4 | 16.7% |
| [UEFA European U19 Women's Championship-4] San Marino (W) U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 11 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 50.0% |
| Ukraine Women U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Ukraine Women U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 31-05-25 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA-W U19 | 08-04-25 | 0 - 10 (0 - 6) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA-W U19 | 05-04-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA-W U19 | 02-04-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA-W U19 | 29-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.48 | -0.28 | -0.39 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| UEFA-W U19 | 26-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | T | 0.90 | -4.75 | 0.80 | B | X |
| UEFA-W U19 | 09-04-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 7 | -0.13 | -0.19 | -0.83 | B | 0.85 | -1.75 | 0.85 | B | T |
| UEFA-W U19 | 06-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA-W U19 | 03-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 15 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA-W U19 | 30-10-23 | 1 - 2 (1 - 2) | - | -0.26 | -0.29 | -0.61 | T | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| San Marino (W) U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| San Marino (W) U19Cyprus (W) U19 |
| San Marino (W) U19Cyprus (W) U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 26-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 24-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFA-W U19 | 02-12-2025 | Chủ | Romania (W) U19 | 3 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFA-W U19 | 02-12-2025 | Chủ | Bosnia and Herzegovina (W) U19 | 3 Ngày |

