

| [INT CF-] KSC Lokeren |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 8 | 9 | 33.3% |
| [INT CF-] Oudenaarde |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 13 | 4 | 16.7% |
| KSC Lokeren |
| Chủ - Khách |
|---|
| LokerenOudenaarde |
| OudenaardeLokeren |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL D2 | 28-09-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 30-06-11 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.10 | -0.15 | -0.87 | T | 0.92 | -2.25 | 0.90 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| KSC Lokeren |
| Chủ - Khách |
|---|
| LierseLokeren |
| LokerenSeraing United |
| Genk IILokeren |
| LokerenAnderlecht II |
| LokerenGent B |
| Francs BorainsLokeren |
| LokerenRed Star Waasland |
| LokerenKVSK Lommel |
| RWDM BrusselsLokeren |
| LokerenOlympic Charleroi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL D2 | 17-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.33 | -0.27 | -0.50 | H | 0.97 | -0.25 | 0.79 | B | X |
| BEL D2 | 10-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.53 | -0.28 | -0.30 | H | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | X |
| BEL D2 | 03-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.35 | -0.27 | -0.50 | H | 0.80 | -0.5 | -0.98 | B | T |
| BEL D2 | 21-03-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.53 | -0.27 | -0.32 | T | 0.88 | 0.5 | 0.94 | T | T |
| BEL D2 | 15-03-26 | 4 - 1 (3 - 0) | 13 - 1 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | T | 0.99 | 0.5 | 0.77 | T | T |
| BEL D2 | 12-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 15 | -0.42 | -0.29 | -0.41 | B | 0.90 | 0 | 0.92 | B | X |
| BEL D2 | 08-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.21 | -0.26 | -0.65 | B | 0.80 | -1 | 0.96 | B | T |
| BEL D2 | 21-02-26 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.39 | B | 0.79 | 0 | 0.97 | B | T |
| BEL D2 | 14-02-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | T | 0.81 | 0 | 0.95 | T | T |
| BEL D2 | 07-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.63 | -0.25 | -0.24 | H | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
| Oudenaarde |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL D2 | 01-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL D2 | 14-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL D2 | 01-11-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL D2 | 18-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL D2 | 10-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL Cup | 06-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-08-25 | 3 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-07-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.27 | -0.25 | -0.63 | 0.93 | -0.75 | 0.77 | X | ||
| INT CF | 19-07-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 16-07-25 | 0 - 7 (0 - 4) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| KSC Lokeren |
| Oudenaarde |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| KSC Lokeren |
| Oudenaarde |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||