

| [ICE Division 4-] RB Keflavik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 17 | 20 | 6 | 33.3% |
| [ICE Division 4-] BF 108 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | 8 | 33.3% |
| RB Keflavik |
| Chủ - Khách |
|---|
| RB KeflavikBF 108 |
| BF 108RB Keflavik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 25-08-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LCE D4 | 23-05-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| RB Keflavik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 06-06-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 02-06-26 | 3 - 7 (1 - 4) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 26-05-26 | 4 - 3 (1 - 2) | 8 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 18-05-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 21-03-26 | 1 - 7 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 25-08-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 22-08-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 18-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 11-08-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 8 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 28-07-25 | 5 - 1 (4 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| BF 108 |
| Chủ - Khách |
|---|
| BF 108Lettir Reykjavik |
| KM ReykjavikBF 108 |
| BF 108KB Breidholt |
| KRIABF 108 |
| Vaengir JupitersBF 108 |
| HK KopavogsBF 108 |
| BF 108Afrika |
| RB KeflavikBF 108 |
| BF 108Skautafelag Reykjavikur |
| UlfarnirBF 108 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 18-06-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 09-06-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 26-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 19-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCC | 13-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 27-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 20-03-26 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 25-08-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 11-08-25 | 4 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 28-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| RB Keflavik |
| RB Keflavik |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||