

| [INT CF-] Orgryte |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 14 | 3 | 0.0% |
| [INT CF-] Lillestrom |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 10 | 50.0% |
| Orgryte |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Orgryte |
| Chủ - Khách |
|---|
| KalmarOrgryte |
| OrgryteMjallby AIF |
| IFK VarnamoOrgryte |
| HackenOrgryte |
| OrgryteOsters IF |
| ValerengaOrgryte |
| OrgryteLjungskile |
| IFK Norrkoping FKOrgryte |
| OrgryteIFK Norrkoping FK |
| GIF SundsvallOrgryte |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE Cup | 07-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 12 - 4 | -0.67 | -0.25 | -0.21 | H | 0.89 | 1 | 0.87 | T | T |
| SWE Cup | 27-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 13 | -0.20 | -0.24 | -0.68 | B | 0.89 | -1 | 0.81 | B | T |
| SWE Cup | 22-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 3 | -0.45 | -0.28 | -0.42 | H | 0.77 | 0 | 0.93 | H | T |
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 8 - 3 | -0.53 | -0.26 | -0.29 | B | 0.88 | 0.5 | 0.88 | B | T |
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 3 (2 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SWE D2 | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.51 | -0.27 | -0.30 | H | 0.98 | 0.5 | 0.90 | T | X |
| SWE D2 | 22-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 5 | -0.42 | -0.29 | -0.37 | T | 0.80 | 0 | -0.98 | T | T |
| SWE D2 | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | -0.32 | -0.26 | -0.50 | H | 0.82 | -0.5 | 1.00 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%
| Lillestrom |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NORC | 22-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.79 | -0.17 | -0.13 | 0.91 | 1.75 | 0.91 | T | ||
| NOR D1 | 15-03-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.33 | -0.24 | -0.48 | 1.00 | -0.25 | 0.88 | T | ||
| NORC | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.36 | -0.27 | -0.45 | 0.84 | -0.25 | 0.98 | X | ||
| INT CF | 27-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-02-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.15 | -0.19 | -0.79 | 0.97 | -1.5 | 0.79 | T | ||
| INT CF | 17-02-26 | 7 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.75 | -0.20 | -0.18 | 0.94 | 1.5 | 0.82 | T | ||
| INT CF | 13-02-26 | 4 - 4 (2 - 2) | 10 - 4 | -0.69 | -0.22 | -0.20 | 0.75 | 1 | -0.93 | T | ||
| INT CF | 07-02-26 | 7 - 2 (3 - 2) | 3 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.31 | 0.86 | 0.5 | 0.90 | T | ||
| INT CF | 06-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 8 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | 0.88 | 1 | 0.88 | T | ||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 11 - 4 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 89%
| Orgryte |
| Orgryte |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE D1 | 05-04-2026 | Chủ | Malmo FF | 9 Ngày |
| SWE D1 | 12-04-2026 | Khách | Mjallby AIF | 16 Ngày |
| SWE D1 | 19-04-2026 | Khách | Hammarby | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D1 | 06-04-2026 | Khách | Molde | 10 Ngày |
| NOR D1 | 11-04-2026 | Chủ | Start Kristiansand | 15 Ngày |
| NOR D1 | 15-04-2026 | Khách | Tromso IL | 19 Ngày |