| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN League 2-1] Xiamen Feilu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | % |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 16 | 83.3% |
| [CHN League 2-12] Guizhou Guiyang Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | % |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | 8 | 33.3% |
| Xiamen Feilu |
| Chủ - Khách |
|---|
| Xiamen1026Guizhou Guiyang Athletic FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 22-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Xiamen Feilu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 26-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 18-10-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 12-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 06-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 13-10-24 | 5 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 06-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 22-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Guizhou Guiyang Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 26-10-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 12 - 5 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
| CHA D2 | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.51 | -0.33 | -0.32 | 0.72 | 0.25 | 0.98 | X | ||
| CHA D2 | 05-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.66 | -0.29 | -0.20 | 0.71 | 0.75 | 0.99 | X | ||
| CHA D2 | 29-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.66 | -0.29 | -0.20 | 0.72 | 0.75 | 0.98 | X | ||
| CHA D2 | 21-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 14-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
| CHA D2 | 30-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 23-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 03-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.26 | -0.31 | -0.57 | 0.96 | -0.5 | 0.74 | X | ||
| CHA D2 | 27-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.47 | -0.34 | -0.34 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 14%
| Xiamen Feilu |
| Xiamen Feilu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 05-04-2026 | Khách | Hubei Istar | 15 Ngày |
| CHA D2 | 10-04-2026 | Chủ | Guangdong Mingtu | 20 Ngày |
| CHA D2 | 15-04-2026 | Khách | Shenzhen 2028 | 25 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 04-04-2026 | Chủ | Guangdong Mingtu | 14 Ngày |
| CHA D2 | 10-04-2026 | Chủ | Hubei Istar | 20 Ngày |
| CHA D2 | 14-04-2026 | Khách | Jiangxi Liansheng FC | 24 Ngày |

