

| [GER Bundesliga 5-] Tus Dassendorf |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 24 | 8 | 13 | 66.7% |
| [GER Bundesliga 5-] Niendorfer TSV |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 6 | 16.7% |
| Tus Dassendorf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 05-10-25 | 1 - 6 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 10-05-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 09-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 05-09-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 15 - 2 | -0.74 | -0.21 | -0.21 | H | 0.76 | -0.80 | 0.94 | T | X |
| GER OBW | 14-04-23 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 23-10-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 27-03-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.24 | -0.23 | -0.66 | B | 0.85 | -1.00 | 0.85 | B | X |
| GER OBW | 08-03-20 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 14-09-19 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 30-04-19 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.30 | B | 0.80 | 0.50 | 0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
| Tus Dassendorf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 15-03-26 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 07-03-26 | 4 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 01-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 06-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 29-11-25 | 2 - 9 (2 - 6) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 16-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 09-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 31-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 25-10-25 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Niendorfer TSV |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 15-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-03-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 04-03-26 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 16-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-11-25 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 24-10-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tus Dassendorf |
| Tus Dassendorf |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||