| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS Women's Premier League-12] Chertanovo Moscow Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | 0 | 12 | 0.0% |
| 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 12 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | 6 | 33.3% |
| [RUS Women's Premier League-2] Spartak Moscow Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 4 | 10 | 2 | 75.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 | 50.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 1 | 100.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 5 | 14 | 66.7% |
| Chertanovo Moscow Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Spartak Moscow (W)Chertanovo Moscow (W) |
| Chertanovo Moscow (W)Spartak Moscow (W) |
| Spartak Moscow (W)Chertanovo Moscow (W) |
| Chertanovo Moscow (W)Spartak Moscow (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS WPL | 16-08-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.89 | -0.17 | -0.09 | B | 0.88 | -0.50 | 0.82 | B | T |
| RUS WPL | 15-03-25 | 1 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RUS WPL | 17-08-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RUS WPL | 16-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Chertanovo Moscow Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS WPL | 21-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS WPL | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS WPL | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS WPL | 18-10-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS WPL | 04-10-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS WPL | 26-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS WPL | 20-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS WPL | 06-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS WPL | 23-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS WPL | 16-08-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.89 | -0.17 | -0.09 | B | 0.88 | 2 | 0.82 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Spartak Moscow Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS WPL | 21-03-26 | 4 - 1 (2 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS WPL | 14-03-26 | 1 - 5 (1 - 2) | 0 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 30-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS WPL | 08-11-25 | 1 - 5 (0 - 2) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS WPL | 02-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS WPL | 17-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS WPL | 05-10-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS WPL | 27-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS WPL | 20-09-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS WC | 14-09-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chertanovo Moscow Women |
| Chertanovo Moscow Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS WPL | 25-04-2026 | Khách | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 21 Ngày |
| RUS WPL | 02-05-2026 | Chủ | Dynamo Moscow (W) | 28 Ngày |
| RUS WPL | 10-05-2026 | Khách | Krasnodar FK (W) | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS WPL | 25-04-2026 | Khách | Dynamo Moscow (W) | 21 Ngày |
| RUS WPL | 10-05-2026 | Chủ | FK Rostov (W) | 36 Ngày |
| RUS WPL | 17-05-2026 | Khách | Zenit St Petersburg (W) | 43 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

