| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BI Premier League-2] Flambeau du Centre |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 14 | 4 | 5 | 27 | 13 | 46 | 2 | 60.9% |
| 12 | 7 | 1 | 4 | 14 | 8 | 22 | 4 | 58.3% |
| 11 | 7 | 3 | 1 | 13 | 5 | 24 | 2 | 63.6% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 5 | 3 | 12 | 66.7% |
| [BI Premier League-13] Ngozi City FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 5 | 8 | 10 | 21 | 27 | 23 | 13 | 21.7% |
| 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 14 | 12 | 13 | 25.0% |
| 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 13 | 11 | 12 | 18.2% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 9 | 2 | 0.0% |
| Flambeau du Centre |
| Chủ - Khách |
|---|
| Ngozi City FCFlambeau du Centre |
| Flambeau du CentreNgozi City FC |
| Ngozi City FCFlambeau du Centre |
| Flambeau du CentreNgozi City FC |
| Ngozi City FCFlambeau du Centre |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 12-04-25 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 21-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BI PL | 23-06-20 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 31-08-19 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Flambeau du Centre |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 08-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 30-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 25-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 18-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 11-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 14-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 07-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 30-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ngozi City FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 14-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 02-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 18-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 11-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 30-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 23-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Flambeau du Centre |
| Flambeau du Centre |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 01-03-2026 | Khách | Bumamuru | 7 Ngày |
| BI PL | 08-03-2026 | Khách | Aigle Noir | 14 Ngày |
| BI PL | 15-03-2026 | Chủ | Muzinga FC | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 28-02-2026 | Chủ | Muzinga FC | 6 Ngày |
| BI PL | 06-03-2026 | Khách | BS Dynamic | 12 Ngày |
| BI PL | 14-03-2026 | Chủ | Garage FC | 20 Ngày |

