| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BI Premier League-10] Association Sportif Inter Star |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 31 | 28 | 10 | 29.2% |
| 12 | 2 | 6 | 4 | 14 | 17 | 12 | 11 | 16.7% |
| 12 | 5 | 1 | 6 | 13 | 14 | 16 | 9 | 41.7% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 14 | 66.7% |
| [BI Premier League-12] Kayanza Utd |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 6 | 8 | 10 | 31 | 39 | 26 | 12 | 25.0% |
| 12 | 4 | 4 | 4 | 19 | 16 | 16 | 10 | 33.3% |
| 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 23 | 10 | 13 | 16.7% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 33.3% |
| Association Sportif Inter Star |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 27-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BI PL | 27-04-25 | 4 - 3 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 08-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BI PL | 04-05-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 18-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 05-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BI PL | 19-11-22 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Association Sportif Inter Star |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 05-03-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 27-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 20-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 15-02-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 08-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 02-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 25-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 10-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 06-12-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kayanza Utd |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 28-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 22-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 15-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 08-02-26 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 30-01-26 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 25-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 18-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 10-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 07-12-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 29-11-25 | 8 - 2 (5 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Association Sportif Inter Star |
| Association Sportif Inter Star |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 20-03-2026 | Khách | BG Green Farmers FC | 8 Ngày |
| BI PL | 28-03-2026 | Chủ | Rukinzo FC | 16 Ngày |
| BI PL | 04-04-2026 | Khách | Musongati FC | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 22-03-2026 | Chủ | Ngozi City FC | 10 Ngày |
| BI PL | 29-03-2026 | Khách | Bumamuru | 17 Ngày |
| BI PL | 04-04-2026 | Chủ | Flambeau du Centre | 23 Ngày |

