| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWE Elitettan-2] Linkopings Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | 7 | 33.3% |
| [SWE Elitettan-14] Hacken B Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 14 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 14 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 14 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 18 | 1 | 0.0% |
| Linkopings Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Linkopings Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE WD2 | 28-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 22-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| SWEC-W-C | 15-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W-C | 11-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 11 - 0 | -0.97 | -0.09 | -0.05 | B | 0.94 | 3.25 | 0.76 | T | X |
| SWEC-W-C | 20-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | B | 0.76 | 1 | 1.00 | H | X |
| INT CF | 14-02-26 | 3 - 4 (1 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD1 | 16-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.73 | -0.24 | -0.18 | B | 0.90 | 1.25 | 0.80 | B | T |
| SWE WD1 | 10-11-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 11 - 4 | -0.32 | -0.29 | -0.55 | H | 0.87 | -0.5 | 0.83 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Hacken B Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE WD2 | 28-03-26 | 2 - 4 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 15-11-25 | 5 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 31-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 18-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.34 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| SWE WD2 | 03-10-25 | 3 - 3 (0 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 20-09-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Linkopings Women |
| Linkopings Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Chủ | Jitex DFF (W) | 22 Ngày |
| SWE WD2 | 03-05-2026 | Khách | Elfsborg (W) | 29 Ngày |
| SWE WD2 | 10-05-2026 | Chủ | Orebro (W) | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Khách | Umea IK (W) | 22 Ngày |
| SWE WD2 | 03-05-2026 | Chủ | Alingsas (W) | 29 Ngày |
| SWE WD2 | 10-05-2026 | Khách | Orebro Soder (W) | 36 Ngày |

