

| [INT CF-] Cherno More Varna |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 8 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] FC Dunav Ruse |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 | 16.7% |
| Cherno More Varna |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 10-07-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 07-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 05-07-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.68 | -0.24 | -0.21 | B | 0.80 | 1.00 | 0.90 | H | H |
| INT CF | 01-02-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.67 | -0.25 | -0.24 | T | 0.89 | 1.00 | 0.81 | T | H |
| INT CF | 09-02-22 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 01-09-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 27-05-20 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BUL FL | 16-02-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 10 | -0.27 | -0.30 | -0.56 | T | -0.96 | -0.50 | 0.80 | T | X |
| BUL FL | 30-08-19 | 1 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | -0.69 | -0.26 | -0.18 | H | 0.85 | 1.00 | 0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Cherno More Varna |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 03-07-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | -0.79 | -0.21 | -0.15 | T | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | X |
| INT CF | 01-07-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 24-06-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | T | 0.99 | 1 | 0.77 | T | X |
| BUL FL | 25-05-26 | 2 - 3 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.37 | -0.32 | -0.41 | B | 0.97 | 0 | 0.79 | B | T |
| BUL FL | 16-05-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.40 | B | 0.92 | 0 | 0.90 | B | T |
| BUL FL | 12-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.54 | -0.29 | -0.26 | T | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | X |
| BUL FL | 09-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.39 | T | 0.82 | 0 | 0.94 | T | X |
| BUL FL | 03-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.50 | -0.32 | -0.29 | H | 0.75 | 0.25 | -0.99 | T | X |
| BUL FL | 26-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.42 | -0.34 | -0.34 | T | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | X |
| BUL FL | 15-04-26 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 4 | -0.40 | -0.29 | -0.41 | B | 0.92 | 0 | 0.84 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| FC Dunav Ruse |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 01-07-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 27-06-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| INT CF | 20-06-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 23-05-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 15-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.39 | -0.33 | -0.43 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
| BUL SL | 11-05-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.42 | -0.32 | -0.38 | 0.79 | 0 | 0.97 | T | ||
| BUL SL | 02-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 26-04-26 | 3 - 2 (1 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 17-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.77 | -0.24 | -0.14 | 0.82 | 1.25 | 0.88 | X | ||
| BUL SL | 13-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
| Cherno More Varna |
| Cherno More Varna |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL FL | 19-07-2026 | Khách | Botev Vratsa | 8 Ngày |
| BUL FL | 26-07-2026 | Chủ | Spartak Varna | 15 Ngày |
| BUL FL | 01-08-2026 | Khách | Botev Plovdiv | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL FL | 17-07-2026 | Khách | Levski Sofia | 6 Ngày |
| BUL FL | 27-07-2026 | Chủ | Ludogorets Razgrad | 16 Ngày |
| BUL FL | 02-08-2026 | Khách | CSKA Sofia | 22 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật