

| [INT CF-] AFC Metalul Buzau |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | 15 | 83.3% |
| [INT CF-] Dunarea Calarasi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 14 | 8 | 33.3% |
| AFC Metalul Buzau |
| Chủ - Khách |
|---|
| AFC Metalul BuzauDunarea Calarasi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| AFC Metalul Buzau |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-07-26 | 7 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 27-06-26 | 4 - 2 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D2 | 09-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.19 | -0.23 | -0.70 | T | 0.78 | -1.25 | 0.98 | T | T |
| ROM D2 | 02-05-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ROM D2 | 25-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | T | 0.72 | 0 | 0.98 | T | X |
| ROM D2 | 18-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | T | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | X |
| ROM D2 | 10-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D2 | 04-04-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 8 - 2 | -0.58 | -0.29 | -0.27 | T | 0.94 | 0.75 | 0.76 | T | T |
| ROM D2 | 21-03-26 | 4 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D2 | 14-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 2 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | T | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 60%
| Dunarea Calarasi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ROM D3 | 10-04-26 | 5 - 2 (2 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ROM D3 | 05-12-25 | 6 - 1 (3 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ROM D3 | 14-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ROM D3 | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ROM D3 | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ROM D3 | 11-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ROMC | 06-08-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ROMC | 30-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ROM D3 | 24-05-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ROM D3 | 21-05-25 | 2 - 4 (0 - 2) | 1 - 11 | -0.28 | -0.27 | -0.60 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| AFC Metalul Buzau |
| AFC Metalul Buzau |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||