

| [INT CF-] PSV Eindhoven Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 16 | 83.3% |
| [INT CF-] Metalist 1925 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 2 | 14 | 66.7% |
| PSV Eindhoven Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Metalist 1925 (W)PSV Eindhoven (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA WUC | 30-08-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| PSV Eindhoven Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Eredivisie CW | 29-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.48 | -0.29 | -0.36 | T | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | T |
| Eredivisie CW | 25-05-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 11 - 5 | -0.39 | -0.27 | -0.47 | T | 0.80 | -0.25 | 0.96 | T | X |
| HOL WD1 | 22-05-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 7 | -0.56 | -0.29 | -0.28 | T | 0.80 | 0.5 | 0.96 | T | T |
| Eredivisie CW | 16-05-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| HOL WD1 | 08-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.90 | -0.13 | -0.07 | T | 0.96 | 2.5 | 0.80 | T | X |
| HOL WD1 | 03-05-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| HOL WD1 | 26-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| HOL WD1 | 05-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | H | 0.92 | 0.5 | 0.84 | T | X |
| HOL WD1 | 29-03-26 | 4 - 1 (3 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Eredivisie CW | 18-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.19 | -0.24 | -0.69 | T | 0.96 | -1 | 0.80 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 50%
| Metalist 1925 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKRC W | 27-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 21-05-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 18-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 12-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 08-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D1 W | 23-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 29-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 16-03-26 | 0 - 8 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 12-03-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 16-02-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| PSV Eindhoven Women |
| PSV Eindhoven Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||