

| [INT CF-] AS Hosingen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 0.0% |
| [INT CF-] FC Bastendor |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 3 | 6 | 14 | 4 | 20.0% |
| AS Hosingen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| AS Hosingen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Jeunesse JunglinsterAS Hosingen |
| AS HosingenRodange 91 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-02-23 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 30-10-16 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FC Bastendor |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC BastendorF91 Dudelange |
| FC BastendorOrania Vianden |
| FC BastendorLuxembourg City |
| Blo Weiss MedernachFC Bastendor |
| FC BastendorProgres Niedercorn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX Cup | 12-03-25 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 05-10-24 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-02-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 22-11-15 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||