

| [BLR Premier League-16] FC Baranovichi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 12 | 0 | 16 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 16 | 0.0% |
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 16 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 9 | 2 | 0.0% |
| [BLR Premier League-1] Maxline Vitebsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 10 | 1 | 75.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 | 0.0% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 1 | 100.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 13 | 66.7% |
| FC Baranovichi |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC BaranovichiML Vitebsk |
| FC BaranovichiML Vitebsk |
| ML VitebskFC Baranovichi |
| FC BaranovichiML Vitebsk |
| ML VitebskFC Baranovichi |
| ML VitebskFC Baranovichi |
| FC BaranovichiML Vitebsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BLR CUP | 13-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BLR D2 | 27-10-24 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BLR D2 | 30-06-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BLR D2 | 25-11-23 | 2 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BLR D2 | 04-08-23 | 5 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | B | 1.00 | 0.25 | 0.76 | B | T |
| BLR D2 | 03-09-22 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BLR D2 | 01-05-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Baranovichi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BLR D1 | 22-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 5 | -0.75 | -0.24 | -0.14 | B | 0.88 | 1.25 | 0.88 | B | X |
| INT CF | 07-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 04-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 3 - 2 (3 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 25-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BLR D2 | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Maxline Vitebsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BLR D1 | 04-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.73 | -0.27 | -0.16 | 0.71 | 1 | 0.99 | X | ||
| INT CF | 28-03-26 | 4 - 2 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D1 | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR CUP | 15-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.72 | -0.24 | -0.16 | 0.94 | 1.25 | 0.76 | X | ||
| INT CF | 14-03-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR CUP | 08-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.20 | -0.26 | -0.65 | 0.82 | -1 | 1.00 | X | ||
| BS Cup | 28-02-26 | 2 - 2 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.70 | -0.26 | -0.16 | 0.82 | 1 | 1.00 | T | ||
| INT CF | 21-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 25%
| FC Baranovichi |
| FC Baranovichi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR D1 | 18-04-2026 | Khách | Dinamo Brest | 7 Ngày |
| BLR D1 | 25-04-2026 | Chủ | Dinamo Minsk | 14 Ngày |
| BLR D1 | 02-05-2026 | Khách | Dnepr Mogilev | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR CUP | 15-04-2026 | Chủ | Dinamo Minsk | 4 Ngày |
| BLR D1 | 18-04-2026 | Khách | BATE Borisov | 7 Ngày |
| BLR D1 | 25-04-2026 | Chủ | Dinamo Brest | 14 Ngày |

