

| [EIC-] Redbridge |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | 7 | 33.3% |
| [EIC-] Crowborough Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | 9 | 50.0% |
| Redbridge |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Redbridge |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RL1 | 10-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Vel C | 01-12-25 | 3 - 4 (2 - 2) | 4 - 5 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | T | 0.95 | 0.75 | 0.81 | T | T |
| ENG RL1 | 12-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | X |
| Vel C | 27-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | H | 0.93 | 0 | 0.83 | H | T |
| ENG RL1 | 17-10-25 | 3 - 4 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RL1 | 13-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 13 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RL1 | 13-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RL1 | 10-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 9 | -0.46 | -0.27 | -0.41 | T | 0.75 | 0 | 0.95 | T | X |
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Crowborough Athletic |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hastings UnitedCrowborough Athletic |
| Crowborough AthleticSittingbourne |
| Crowborough AthleticSittingbourne |
| HassocksCrowborough Athletic |
| Crowborough AthleticHassocks |
| Leiston FCCrowborough Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 20-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 18-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 20-09-25 | 1 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 12-08-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.46 | -0.28 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
| ENG FAC | 17-09-17 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Redbridge |
| Redbridge |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||