So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0.25
0.81
0.95
3.75
0.81
2.15
4.05
2.58
Live
0.81
0
-0.97
0.99
3.75
0.83
2.22
4.05
2.49
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.83
-0.25
0.98
0.90
3.75
0.90
2.63
3.60
2.20
Live
0.90
0
0.90
0.95
3.75
0.85
2.35
3.60
2.45
Run
0.45
0
-0.60
-0.25
5.5
0.17
1.03
15.00
81.00
Mansion88Sớm
0.91
0.25
0.85
0.95
3.75
0.81
2.07
3.65
2.84
Live
-0.90
0.25
0.74
1.00
3.75
0.82
2.26
3.60
2.57
Run
0.62
0
-0.78
-0.27
5.5
0.15
1.04
6.50
150.00
SbobetSớm
0.95
0.25
0.87
1.00
3.75
0.80
2.08
3.65
2.58
Live
-0.96
0.25
0.80
-0.98
3.75
0.80
2.21
3.71
2.50
Run
0.45
0
-0.61
-0.38
5.5
0.24
1.05
6.20
115.00

Bên nào sẽ thắng?

Armadale SC
ChủHòaKhách
Perth Glory Youth
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Armadale SCSo Sánh Sức MạnhPerth Glory Youth
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS-W Premier Leagues-11] Armadale SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
12237242991116.7%
521212117940.0%
702512182120.0%
61141214416.7%
[AUS-W Premier Leagues-10] Perth Glory Youth
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
123362224121025.0%
32014261166.7%
913518226911.1%
6213910733.3%

Thành tích đối đầu

Armadale SC            
Chủ - Khách
Perth Glory (Youth)Armadale SC
Armadale SCPerth Glory (Youth)
Armadale SCPerth Glory (Youth)
Armadale SCPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Armadale SC
Armadale SCPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Armadale SC
Armadale SCPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Armadale SC
Perth Glory (Youth)Armadale SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D126-07-252 - 1
(2 - 1)
4 - 6-0.56-0.25-0.32B0.800.500.96BX
WAUS D110-05-252 - 2
(1 - 1)
8 - 1-0.32-0.24-0.56H0.86-0.750.96BH
AUS PLNS23-02-251 - 4
(0 - 0)
5 - 5-0.55-0.27-0.34B0.830.500.87BT
WAUS D106-07-246 - 3
(4 - 2)
4 - 2-0.65-0.21-0.24T0.881.000.94TT
WAUS D106-04-244 - 3
(2 - 1)
2 - 3-0.42-0.27-0.43B0.930.000.89BT
WAUS D117-06-234 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.51-0.23-0.36T0.960.500.90TX
WAUS D125-03-234 - 3
(3 - 1)
6 - 1-0.33-0.24-0.55B1.00-0.500.82BT
WAUS D109-07-221 - 5
(1 - 1)
2 - 7-0.46-0.27-0.39B-0.980.250.80BT
WAUS D115-04-221 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.77-0.19-0.14H0.88-0.670.98TX
WAUS D130-07-211 - 1
(1 - 1)
3 - 10-0.56-0.25-0.30H0.980.750.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Armadale SC            
Chủ - Khách
Perth RedStarArmadale SC
Armadale SCBalcatta FC
Armadale SCStirling Macedonia
Western KnightsArmadale SC
Armadale SCPerth RedStar
Olympic Kingsway SCArmadale SC
Fremantle CityArmadale SC
Armadale SCSorrento F.C.
Perth SCArmadale SC
Bayswater CityArmadale SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D116-05-261 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.65-0.22-0.24B0.8810.88HX
WAUS D109-05-265 - 0
(2 - 0)
5 - 5-0.49-0.25-0.38T0.850.250.91TT
WAUS D125-04-262 - 4
(2 - 1)
3 - 5-0.33-0.24-0.53B0.87-0.50.83BT
WAUS D118-04-265 - 4
(1 - 3)
3 - 8-0.57-0.24-0.30B0.950.750.81BT
AUS CUP11-04-261 - 4
(1 - 0)
5 - 4---B--
WAUS D104-04-260 - 0
(0 - 0)
9 - 6-0.85-0.17-0.13H0.8420.86TX
WAUS D128-03-262 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.56-0.26-0.33B0.780.50.92BX
WAUS D121-03-261 - 1
(1 - 0)
11 - 2-0.38-0.26-0.48H0.85-0.250.91BX
WAUS D114-03-266 - 5
(3 - 3)
7 - 0-0.61-0.24-0.27B0.810.750.89BT
WAUS D106-03-262 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.79-0.18-0.16B0.911.750.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 44%

Perth Glory Youth            
Chủ - Khách
Perth Glory (Youth)Bayswater City
Perth Glory (Youth)Western Knights
Dianella White EaglesPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Sorrento F.C.
Balcatta FCPerth Glory (Youth)
Olympic Kingsway SCPerth Glory (Youth)
Perth RedStarPerth Glory (Youth)
Stirling MacedoniaPerth Glory (Youth)
Perth SCPerth Glory (Youth)
Sorrento F.C.Perth Glory (Youth)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D116-05-261 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.31-0.24-0.540.92-0.50.84X
WAUS D109-05-263 - 1
(2 - 1)
5 - 4-0.37-0.26-0.500.94-0.250.82T
WAUS D125-04-262 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.49-0.26-0.350.760.250.94T
WAUS D118-04-260 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.58-0.24-0.280.910.750.85X
WAUS D104-04-262 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.35-0.27-0.530.81-0.50.89X
WAUS D128-03-264 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.67-0.24-0.250.8710.83T
WAUS D121-03-262 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.52-0.27-0.330.910.50.85X
WAUS D114-03-262 - 4
(1 - 2)
4 - 5-0.63-0.24-0.250.760.750.94T
WAUS D106-03-262 - 2
(0 - 0)
3 - 2-0.44-0.26-0.430.8500.91T
WAUS D128-02-261 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.34-0.26-0.520.77-0.50.93X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Armadale SCSo sánh số liệuPerth Glory Youth
  • 19Tổng số ghi bàn17
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.7
  • 25Tổng số mất bàn17
  • 2.5Trung bình mất bàn1.7
  • 10.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 70.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Armadale SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Perth Glory Youth
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Armadale SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Perth Glory Youth
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Armadale SCThời gian ghi bànPerth Glory Youth
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    11
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Armadale SCChi tiết về HT/FTPerth Glory Youth
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    11
    11
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Armadale SCSố bàn thắng trong H1&H2Perth Glory Youth
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    11
    11
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Armadale SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAUS D106-06-2026ChủFremantle City7 Ngày
WAUS D113-06-2026ChủBayswater City14 Ngày
WAUS D120-06-2026KháchSorrento F.C.21 Ngày
Perth Glory Youth
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAUS D106-06-2026ChủOlympic Kingsway SC7 Ngày
WAUS D113-06-2026ChủPerth SC14 Ngày
WAUS D120-06-2026ChủPerth RedStar21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 16.7%Thắng25.0% [3]
  • [3] 25.0%Hòa25.0% [3]
  • [7] 58.3%Bại50.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [2] 16.7%Thắng8.3% [1]
  • [1] 8.3%Hòa25.0% [3]
  • [2] 16.7%Bại41.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    2.42 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.92 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    2.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.17
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 8.33%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 8.33%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 25.00%Hòa20.00% [2]
  • [4] 33.33%Mất 1 bàn50.00% [5]
  • [3] 25.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Armadale SC VS Perth Glory Youth ngày 30-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.