| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] FC Chernigiv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 9 | 33.3% |
| [INT CF-] FC Victoria Mykolaivka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | 4 | 16.7% |
| FC Chernigiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 09-08-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 12-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKRC | 12-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.24 | -0.26 | -0.65 | B | 0.95 | -0.75 | 0.75 | B | |
| UKR D2 | 12-11-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 09-09-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FC Chernigiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 18-02-26 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 15-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 09-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 29-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 12-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKRC | 28-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 19-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Victoria Mykolaivka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 19-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 03-02-26 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 28-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 16-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 02-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKRC | 29-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.18 | -0.28 | -0.69 | 0.84 | -1 | 0.86 | X | ||
| UKR D2 | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 19-10-25 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| FC Chernigiv |
| FC Chernigiv |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKRC | 04-03-2026 | Chủ | FK Yarud Mariupol | 10 Ngày |
| UKR D2 | 21-03-2026 | Chủ | FK Yarud Mariupol | 27 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Chủ | FC Livyi Bereh | 34 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 21-03-2026 | Chủ | FC Bukovyna chernivtsi | 27 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Khách | Metalist Kharkiv | 34 Ngày |
| UKR D2 | 04-04-2026 | Chủ | Nyva Ternopil | 41 Ngày |