

| [ENG Northern League Division One-] Newton Aycliffe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
| [ENG Northern League Division One-] Silsden A.F.C. |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 15 | 4 | 16.7% |
| Newton Aycliffe |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Newton Aycliffe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 20-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 03-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 20-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 04-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 31-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | T | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | T |
| ENG UD1 | 15-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.63 | -0.25 | -0.26 | H | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T | X |
| ENG UD1 | 07-10-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 2 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
| ENG UD1 | 30-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 20-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Silsden A.F.C. |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 24-01-26 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 20-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 20-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 16-12-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.57 | -0.28 | -0.29 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | ||
| ENG UD1 | 13-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 29-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 25-11-25 | 2 - 3 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 08-11-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 21-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Newton Aycliffe |
| Newton Aycliffe |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||