

| [INT CF-] US Mondorf-les-Bains |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 3 | 13 | 66.7% |
| [INT CF-] Mondercange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 19 | 6 | 33.3% |
| US Mondorf-les-Bains |
| Chủ - Khách |
|---|
| MondercangeUS Mondorf-les-Bains |
| US Mondorf-les-BainsMondercange |
| US Mondorf-les-BainsMondercange |
| MondercangeUS Mondorf-les-Bains |
| US Mondorf-les-BainsMondercange |
| MondercangeUS Mondorf-les-Bains |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 18-05-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 11-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 13-08-23 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 29-03-23 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 09-10-22 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| US Mondorf-les-Bains |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 18-01-26 | 0 - 8 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 07-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 30-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 09-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 02-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 26-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 19-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mondercange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-01-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 12-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 21-09-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-07-25 | 0 - 6 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-07-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-07-25 | 6 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 25-05-25 | 7 - 2 (3 - 1) | 15 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 18-05-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 11-05-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| US Mondorf-les-Bains |
| US Mondorf-les-Bains |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật