

| [INT CF-] FC Bihor Oradea |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 7 | 16 | 83.3% |
| [INT CF-] Lokomotiv Tashkent |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 9 | 33.3% |
| FC Bihor Oradea |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC Bihor Oradea |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 01-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 29-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D2 | 14-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.52 | -0.31 | -0.31 | T | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | T |
| ROM D2 | 06-12-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 10 - 2 | -0.43 | -0.32 | -0.40 | T | 0.79 | 0 | 0.91 | T | T |
| ROM D2 | 29-11-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | -0.77 | -0.22 | -0.16 | T | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | T |
| ROM D2 | 20-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.39 | -0.32 | -0.42 | B | 0.95 | 0 | 0.81 | B | X |
| ROM D2 | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.79 | -0.21 | -0.12 | H | 0.86 | 1.5 | 0.84 | T | X |
| ROM D2 | 31-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | B | 0.87 | 0 | 0.89 | B | T |
| ROM D2 | 26-10-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | T | 0.83 | 1 | 0.87 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 71%
| Lokomotiv Tashkent |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 05-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | X | ||
| UZB D1 | 27-10-25 | 2 - 5 (0 - 3) | 6 - 1 | -0.12 | -0.23 | -0.80 | 0.78 | -1.5 | 0.92 | T | ||
| UZB D1 | 18-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.77 | -0.25 | -0.13 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | ||
| UZB D1 | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 26-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | X | ||
| UZB D1 | 16-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | 0.82 | 0.75 | 0.94 | X | ||
| UZB D1 | 23-08-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 18-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.23 | -0.32 | -0.57 | 0.82 | -0.75 | 1.00 | H | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%
| FC Bihor Oradea |
| FC Bihor Oradea |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ROM D2 | 21-02-2026 | Chủ | FCM Targu Mures | 17 Ngày |
| ROM D2 | 28-02-2026 | Khách | Chindia Targoviste | 24 Ngày |
| ROM D2 | 07-03-2026 | Chủ | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 31 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 28-02-2026 | Chủ | Termez Surkhon | 24 Ngày |
| UZB D1 | 05-03-2026 | Khách | Mashal Muborak | 29 Ngày |
| UZB D1 | 11-03-2026 | Chủ | Kuruvchi Kokand Qoqon | 35 Ngày |