

| [LUX National Division-13] Jeunesse Canach |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 44 | 31 | 13 | 30.0% |
| 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 24 | 15 | 13 | 26.7% |
| 15 | 5 | 1 | 9 | 16 | 20 | 16 | 13 | 33.3% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 10 | 3 | 16.7% |
| [LUX National Division-1] Atert Bissen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 20 | 5 | 5 | 70 | 27 | 65 | 1 | 66.7% |
| 15 | 12 | 2 | 1 | 35 | 9 | 38 | 1 | 80.0% |
| 15 | 8 | 3 | 4 | 35 | 18 | 27 | 3 | 53.3% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 13 | 66.7% |
| Jeunesse Canach |
| Chủ - Khách |
|---|
| Atert BissenJeunesse Canach |
| Jeunesse CanachAtert Bissen |
| Jeunesse CanachAtert Bissen |
| Atert BissenJeunesse Canach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 07-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX Cup | 31-10-21 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX Cup | 28-10-18 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX Cup | 01-12-13 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Canach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 03-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 26-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 19-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 12-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 04-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 22-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 08-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 04-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atert Bissen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 10-05-26 | 3 - 2 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-05-26 | 0 - 5 (0 - 3) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 26-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 22-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 19-04-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 12-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Canach |
| Jeunesse Canach |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 23-05-2026 | Khách | Mamer | 6 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 23-05-2026 | Chủ | FC Differdange 03 | 6 Ngày |

