| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-12] FC Portalban/Gletterens |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 35 | 30 | 12 | 30.4% |
| 11 | 3 | 5 | 3 | 19 | 17 | 14 | 14 | 27.3% |
| 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 18 | 16 | 9 | 33.3% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
| [SWI Divison 2-7] FC Naters |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 10 | 8 | 11 | 56 | 58 | 38 | 7 | 34.5% |
| 14 | 5 | 4 | 5 | 27 | 22 | 19 | 7 | 35.7% |
| 15 | 5 | 4 | 6 | 29 | 36 | 19 | 6 | 33.3% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 18 | 4 | 16.7% |
| FC Portalban/Gletterens |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 29-03-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 14-04-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 30-09-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 13-05-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 06-11-22 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 28-04-18 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 30-09-17 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Portalban/Gletterens |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 09-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 01-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | -0.41 | -0.28 | -0.43 | T | 0.92 | 0 | 0.84 | T | T |
| SUI LC | 26-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 18-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 12-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 04-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 28-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 22-03-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 18-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Naters |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 09-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-05-26 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 25-04-26 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 19-04-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 11-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 13 - 5 | -0.41 | -0.28 | -0.46 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
| SUI LC | 02-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.40 | -0.27 | -0.44 | 0.96 | 0 | 0.80 | X | ||
| SUI LC | 28-03-26 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 18-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | 0.78 | -0.25 | 0.92 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| FC Portalban/Gletterens |
| FC Portalban/Gletterens |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 23-05-2026 | Chủ | Grand-Lancy | 7 Ngày |
| SUI LC | 30-05-2026 | Chủ | Monthey | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 23-05-2026 | Chủ | FC Coffrane | 7 Ngày |
| SUI LC | 30-05-2026 | Khách | Echallens | 14 Ngày |

