| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-11] FC Mendrisio Stabio |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 6 | 6 | 10 | 27 | 32 | 24 | 11 | 27.3% |
| 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 16 | 13 | 13 | 44.4% |
| 13 | 2 | 5 | 6 | 11 | 16 | 11 | 10 | 15.4% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 11 | 50.0% |
| [SWI Divison 2-6] Freienbach |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 10 | 6 | 6 | 42 | 35 | 36 | 6 | 45.5% |
| 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 17 | 21 | 5 | 54.5% |
| 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 18 | 15 | 7 | 36.4% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 10 | 50.0% |
| FC Mendrisio Stabio |
| Chủ - Khách |
|---|
| FreienbachFC Mendrisio Stabio |
| FreienbachFC Mendrisio Stabio |
| FC Mendrisio StabioFreienbach |
| FreienbachFC Mendrisio Stabio |
| FC Mendrisio StabioFreienbach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 22-02-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 18-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 11-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Mendrisio Stabio |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 21-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 11-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.30 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
| SUI LC | 07-03-26 | 4 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 28-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 21-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 23-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | B | 0.90 | 0.75 | 0.86 | B | X |
| SUI LC | 22-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 15-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Freienbach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 25-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | 0.78 | -0.25 | 0.92 | X | ||
| SUI LC | 14-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 04-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.43 | -0.27 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
| SUI LC | 28-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-11-25 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 16-11-25 | 3 - 3 (3 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-11-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| FC Mendrisio Stabio |
| FC Mendrisio Stabio |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 11-04-2026 | Khách | Collina d Oro | 7 Ngày |
| SUI LC | 18-04-2026 | Chủ | Widnau | 14 Ngày |
| SUI LC | 25-04-2026 | Khách | SV Hongg | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 11-04-2026 | Chủ | USV Eschen Mauren | 7 Ngày |
| SUI LC | 18-04-2026 | Khách | FC Tuggen | 14 Ngày |
| SUI LC | 25-04-2026 | Chủ | Taverne | 21 Ngày |

