

| [BHU Premier League-7] BFF Academy U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 19 | 11 | 7 | 33.3% |
| 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 10 | 5 | 5 | 20.0% |
| 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 6 | 8 | 50.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | 10 | 50.0% |
| [BHU Premier League-4] RTC FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 11 | 14 | 4 | 44.4% |
| 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 4 | 40.0% |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 5 | 50.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 33.3% |
| BFF Academy U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| BFF Academy U19RTC FC |
| RTC FCBFF Academy U19 |
| BFF Academy U19RTC FC |
| RTC FCBFF Academy U19 |
| BFF Academy U19RTC FC |
| BFF Academy U19RTC FC |
| RTC FCBFF Academy U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 22-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 07-07-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 28-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 11 | -0.20 | -0.22 | -0.72 | H | 0.83 | -1.25 | 0.87 | B | X |
| BHU TL | 19-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 16 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 06-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 28-12-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 05-10-22 | 6 - 2 (4 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| BFF Academy U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 20-06-26 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 15-06-26 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 27-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 22-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BHU TL | 11-05-26 | 2 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 05-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 08-03-26 | 0 - 10 (0 - 6) | 3 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 02-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 01-11-25 | 4 - 3 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 22-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| RTC FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| RTC FCTransport United FC |
| RTC FCDrukpa FC |
| Thimphu CityRTC FC |
| RTC FCParo FC |
| Thimphu FCRTC FC |
| RTC FCTensung FC |
| BFF Academy U19RTC FC |
| Transport United FCRTC FC |
| RTC FCSamtse FC |
| Ugyen AcademyRTC FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 26-06-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.46 | -0.28 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
| BHU TL | 13-06-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.37 | -0.26 | -0.48 | 0.95 | -0.25 | 0.87 | X | ||
| BHU TL | 26-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.80 | -0.18 | -0.14 | 0.94 | 1.75 | 0.88 | X | ||
| BHU TL | 19-05-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.35 | -0.25 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
| BHU TL | 15-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 04-05-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 22-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 25-09-25 | 12 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 21-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
| BFF Academy U19 |
| BFF Academy U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

