| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-11] Forres Mechanics |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 9 | 5 | 11 | 42 | 50 | 32 | 11 | 36.0% |
| 14 | 5 | 4 | 5 | 25 | 20 | 19 | 10 | 35.7% |
| 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 30 | 13 | 13 | 36.4% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 7 | 9 | 33.3% |
| [SCO Highland League-14] Strathspey Thistle |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 9 | 1 | 14 | 37 | 67 | 28 | 14 | 37.5% |
| 12 | 6 | 0 | 6 | 21 | 27 | 18 | 11 | 50.0% |
| 12 | 3 | 1 | 8 | 16 | 40 | 10 | 15 | 25.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 16 | 7 | 33.3% |
| Forres Mechanics |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 08-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.33 | -0.25 | -0.57 | T | 0.94 | -0.50 | 0.76 | T | X |
| SCO HL | 21-12-24 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 10-08-24 | 1 - 6 (0 - 6) | 7 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 09-12-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 29-07-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 07-01-23 | 8 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 23-07-22 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 06-04-22 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.20 | -0.20 | -0.72 | B | 0.80 | -1.50 | 0.96 | B | H |
| SCO HL | 07-08-21 | 4 - 2 (1 - 1) | 11 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 28-12-19 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Forres Mechanics |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 27-12-25 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 06-12-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 29-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 19-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SRC | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Strathspey Thistle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 07-02-26 | 7 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 17-01-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 25-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-10-25 | 3 - 4 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 08-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.33 | -0.25 | -0.57 | T | 0.94 | -0.5 | 0.76 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Forres Mechanics |
| Forres Mechanics |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 28-02-2026 | Chủ | Brechin City | 7 Ngày |
| SCO HL | 07-03-2026 | Khách | Banks o Dee | 14 Ngày |
| SCO HL | 14-03-2026 | Chủ | Buckie Thistle FC | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 28-02-2026 | Chủ | fraserburgh | 7 Ngày |
| SCO HL | 07-03-2026 | Khách | Inverurie Loco Works | 14 Ngày |
| SCO HL | 14-03-2026 | Chủ | Wick Academy | 21 Ngày |

