| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-6] Keith |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 17 | 7 | 10 | 52 | 47 | 58 | 6 | 50.0% |
| 17 | 10 | 1 | 6 | 24 | 22 | 31 | 6 | 58.8% |
| 17 | 7 | 6 | 4 | 28 | 25 | 27 | 7 | 41.2% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 6 | 15 | 83.3% |
| [SCO Highland League-17] Lossiemouth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 4 | 5 | 25 | 20 | 76 | 17 | 17 | 11.8% |
| 17 | 2 | 3 | 12 | 9 | 33 | 9 | 17 | 11.8% |
| 17 | 2 | 2 | 13 | 11 | 43 | 8 | 17 | 11.8% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | 3 | 16.7% |
| Keith |
| Chủ - Khách |
|---|
| LossiemouthKeith |
| LossiemouthKeith |
| KeithLossiemouth |
| KeithLossiemouth |
| LossiemouthKeith |
| KeithLossiemouth |
| LossiemouthKeith |
| KeithLossiemouth |
| LossiemouthKeith |
| LossiemouthKeith |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 01-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 25-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 07-09-24 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 11-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 25-02-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-10-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 23-03-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 11-09-21 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 07-09-19 | 2 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Keith |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 25-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 21-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 14-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 11-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.40 | -0.27 | -0.48 | T | 0.77 | -0.25 | 0.93 | T | X |
| SCO HL | 07-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 04-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 14-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Lossiemouth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 21-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-03-26 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | X | ||
| SCO HL | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 28-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-02-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Keith |
| Keith |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 11-04-2026 | Khách | Rothes | 7 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 11-04-2026 | Chủ | Strathspey Thistle | 7 Ngày |

