| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [STDRFEF-11] CD Robres |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 8 | 5 | 11 | 27 | 30 | 29 | 11 | 33.3% |
| 12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 15 | 14 | 12 | 33.3% |
| 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 15 | 15 | 10 | 33.3% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | 5 | 16.7% |
| [STDRFEF-10] CD Binefar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 8 | 5 | 11 | 33 | 35 | 29 | 10 | 33.3% |
| 12 | 3 | 2 | 7 | 16 | 18 | 11 | 14 | 25.0% |
| 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 17 | 18 | 7 | 41.7% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 5 | 7 | 33.3% |
| CD Robres |
| Chủ - Khách |
|---|
| CD BinefarCD Robres |
| CD BinefarCD Robres |
| CD RobresCD Binefar |
| CD RobresCD Binefar |
| CD BinefarCD Robres |
| CD BinefarCD Robres |
| CD BinefarCD Robres |
| CD RobresCD Binefar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 11-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 23-04-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 17-12-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 20-03-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 14-11-21 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 17-03-19 | 4 - 2 (3 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 11-03-18 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 22-10-17 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CD Robres |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 18-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 03-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 20-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 14-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 0 | -0.47 | -0.32 | -0.35 | B | 0.88 | 0.25 | 0.82 | B | T |
| Spain D4 | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 23-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.55 | -0.33 | -0.26 | H | 0.81 | 0.5 | 0.89 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| CD Binefar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 08-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 01-02-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 18-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 11-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 04-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.51 | -0.33 | -0.31 | 0.72 | 0.25 | 0.98 | T | ||
| Spain D4 | 13-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 07-12-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| CD Robres |
| CD Robres |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 01-03-2026 | Khách | Tamar Ritter | 8 Ngày |
| Spain D4 | 08-03-2026 | Chủ | CD Caspe | 15 Ngày |
| Spain D4 | 15-03-2026 | Khách | CD Utrillas | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 01-03-2026 | Khách | CD Caspe | 8 Ngày |
| Spain D4 | 08-03-2026 | Chủ | CF Illueca | 15 Ngày |
| Spain D4 | 15-03-2026 | Khách | CD Cuarte Industrial | 22 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

