| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR First League-1] FC Bukovyna chernivtsi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 20 | 3 | 0 | 53 | 17 | 63 | 1 | 87.0% |
| 12 | 10 | 2 | 0 | 28 | 7 | 32 | 1 | 83.3% |
| 11 | 10 | 1 | 0 | 25 | 10 | 31 | 1 | 90.9% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | 13 | 66.7% |
| [UKR First League-14] Fenix Mariupol |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 6 | 5 | 12 | 20 | 30 | 23 | 14 | 26.1% |
| 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 12 | 14 | 11 | 36.4% |
| 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 18 | 9 | 13 | 16.7% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 8 | 33.3% |
| FC Bukovyna chernivtsi |
| Chủ - Khách |
|---|
| FK Yarud MariupolFC Bukovyna chernivtsi |
| FC Bukovyna chernivtsiFK Yarud Mariupol |
| FK Yarud MariupolFC Bukovyna chernivtsi |
| FC Bukovyna chernivtsiFK Yarud Mariupol |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 29-09-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 9 | -0.17 | -0.27 | -0.68 | T | 0.81 | -1.00 | 0.89 | H | T |
| INT CF | 23-07-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 20-11-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 02-10-22 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Bukovyna chernivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 03-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 29-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 20-03-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 13-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 10-03-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKRC | 04-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.55 | -0.35 | -0.22 | H | 0.81 | 0.5 | 0.89 | T | X |
| INT CF | 26-02-26 | 6 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 25-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 0%
| Fenix Mariupol |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 03-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 21-03-26 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKRC | 18-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 10-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-03-26 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 18-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Bukovyna chernivtsi |
| FC Bukovyna chernivtsi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 18-04-2026 | Khách | Metalist Kharkiv | 6 Ngày |
| UKRC | 22-04-2026 | Chủ | Dynamo Kyiv | 10 Ngày |
| UKR D2 | 25-04-2026 | Chủ | Nyva Ternopil | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 18-04-2026 | Chủ | FC Inhulets Petrove | 6 Ngày |
| UKR D2 | 25-04-2026 | Khách | Metalist Kharkiv | 13 Ngày |
| UKR D2 | 02-05-2026 | Chủ | Ahrobiznes TSK Romny | 20 Ngày |

